мозжечо́к мозжечок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiểu não

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмозжечо́кмозжечки́
Sinh cáchмозжечка́мозжечко́в
Tặng cáchмозжечку́мозжечка́м
Đối cáchмозжечо́кмозжечки́
Công cụ cáchмозжечко́ммозжечка́ми
Giới cáchмозжечке́мозжечка́х

Từ liên quan