моде́ль модель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kiểu, mẫu, kiểu mẫu, mô hình, hình mẫu, bản mẫu, vật mẫu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоде́льмоде́ли
Sinh cáchмоде́лимоде́лей
Tặng cáchмоде́лимоде́лям
Đối cáchмоде́льмоде́ли
Công cụ cáchмоде́льюмоде́лями
Giới cáchмоде́лимоде́лях

Ví dụ

  • для модели
    để làm ra vẻ, để tỏ ra vẻ, để chiếu lệ