моде́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kiểu, mẫu, kiểu mẫu, mô hình, hình mẫu, bản mẫu, vật mẫu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моде́ль | моде́ли |
| Sinh cách | моде́ли | моде́лей |
| Tặng cách | моде́ли | моде́лям |
| Đối cách | моде́ль | моде́ли |
| Công cụ cách | моде́лью | моде́лями |
| Giới cách | моде́ли | моде́лях |
Ví dụ
- для моделиđể làm ra vẻ, để tỏ ra vẻ, để chiếu lệ


