мо́гущий могущий

tính từ

Nghĩa

  1. có khả năng, mạnh mẽ, uy lực
  2. mạnh mẽ, uy lực, hùng mạnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмогу́щиймогу́щеемогу́щаямогу́щие
Sinh cáchмогу́щегомогу́щегомогу́щеймогу́щих
Tặng cáchмогу́щемумогу́щемумогу́щеймогу́щим
Đối cáchмогу́щего, могу́щиймогу́щеемогу́щуюмогу́щих, могу́щие
Công cụ cáchмогу́щиммогу́щиммогу́щей, могу́щеюмогу́щими
Giới cáchмогу́щеммогу́щеммогу́щеймогу́щих

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

мочь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. có thểбыть в состоянии
  2. có thể
  3. biết, có thểуметь
  4. có thể, được phépиметь возможность, разрешение
  5. có thể, có lẽ

Chia động từ

Hiện tại
ямогу́
тымо́жешь
он / она / ономо́жет
мымо́жем
вымо́жете
онимо́гут
Quá khứ
Giống đựcмо́г
Giống cáiмогла́
Giống trungмогло́
Số nhiềuмогли́
Mệnh lệnh
Số ítмоги́
Số nhiềuмоги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмо́гущиймо́гший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмога́мо́гши