могу́щество могущество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hùng hậu, hùng cường, hùng mạnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмогу́ществомогу́щества
Sinh cáchмогу́ществамогу́ществ
Tặng cáchмогу́ществумогу́ществам
Đối cáchмогу́ществомогу́щества
Công cụ cáchмогу́ществоммогу́ществами
Giới cáchмогу́ществемогу́ществах