могу́чий могучий

tính từ

Nghĩa

  1. Mạnh mẽ, cường tráng, hùng mạnh, hùng hậu, hùng cường, lực lưỡng, vạm vỡ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмогу́чиймогу́чеемогу́чаямогу́чие
Sinh cáchмогу́чегомогу́чегомогу́чеймогу́чих
Tặng cáchмогу́чемумогу́чемумогу́чеймогу́чим
Đối cáchмогу́чий, могу́чегомогу́чеемогу́чуюмогу́чие, могу́чих
Công cụ cáchмогу́чиммогу́чиммогу́чей, (могу́чею)могу́чими
Giới cáchмогу́чеммогу́чеммогу́чеймогу́чих
Dạng ngắnмогу́чмогу́чемогу́чамогу́чи

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa