Từ điển

    мощь

    danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Sức mạnh, lực lượng, sức lực, sức

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchмо́щь—
    Sinh cáchмо́щи—
    Tặng cáchмо́щи—
    Đối cáchмо́щь—
    Công cụ cáchмо́щью—
    Giới cáchмо́щи—

    Ví dụ

    • огневая мощь
      hỏa lực

    Từ liên quan

    мо́щиThánh tích, thánh cốt
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)