моги́ла могила

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mảместо погребения человека
  2. mồместо погребения человека
  3. mộместо погребения человека
  4. Mộ, mồ, mả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоги́ламоги́лы
Sinh cáchмоги́лымоги́л
Tặng cáchмоги́лемоги́лам
Đối cáchмоги́лумоги́лы
Công cụ cáchмоги́лой, моги́лоюмоги́лами
Giới cáchмоги́лемоги́лах

Ví dụ

  • найти себе могилу
    chết, xuống mồ, xuống lỗ
  • рыть, копать могилу кому-л.
    đào huyệt chôn ai, chuẩn bị cái chết cho ai, bày mưu hại ai

Từ liên quan