моги́льник могильник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bãi mộ, nghĩa địa cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоги́льникмоги́льники
Sinh cáchмоги́льникамоги́льников
Tặng cáchмоги́льникумоги́льникам
Đối cáchмоги́льникмоги́льники
Công cụ cáchмоги́льникоммоги́льниками
Giới cáchмоги́льникемоги́льниках