мно́жественность множественность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính đa dạng, sự nhiều, tính đa nguyên
  2. số nhiềugrammar

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмно́жественность—
Sinh cáchмно́жественности—
Tặng cáchмно́жественности—
Đối cáchмно́жественность—
Công cụ cáchмно́жественностью—
Giới cáchмно́жественности—

Từ liên quan