многоуго́льник многоугольник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đa giác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногоуго́льникмногоуго́льники
Sinh cáchмногоуго́льникамногоуго́льников
Tặng cáchмногоуго́льникумногоуго́льникам
Đối cáchмногоуго́льникмногоуго́льники
Công cụ cáchмногоуго́льникоммногоуго́льниками
Giới cáchмногоуго́льникемногоуго́льниках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa