полиго́н полигон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thao trường, bãi tập, trường bắnстрельбище

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполиго́нполиго́ны
Sinh cáchполиго́наполиго́нов
Tặng cáchполиго́нуполиго́нам
Đối cáchполиго́нполиго́ны
Công cụ cáchполиго́номполиго́нами
Giới cáchполиго́неполиго́нах

Ví dụ

  • артиллерийский полигон
    trường bắn pháo [binh]
  • ракетный полигон
    bãi phóng tên lửa
  • испытательный полигон
    bãi thử nghiệm, thao trường thí nghiệm