полиго́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thao trường, bãi tập, trường bắnстрельбище
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | полиго́н | полиго́ны |
| Sinh cách | полиго́на | полиго́нов |
| Tặng cách | полиго́ну | полиго́нам |
| Đối cách | полиго́н | полиго́ны |
| Công cụ cách | полиго́ном | полиго́нами |
| Giới cách | полиго́не | полиго́нах |
Ví dụ
- артиллерийский полигонtrường bắn pháo [binh]
- ракетный полигонbãi phóng tên lửa
- испытательный полигонbãi thử nghiệm, thao trường thí nghiệm