мни́ться мниться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dường như, tưởng như, xem ra, thấy như

Chia động từ

Hiện tại
ямню́сь
тымни́шься
он / она / ономни́тся
мымни́мся
вымни́тесь
онимня́тся
Quá khứ
Giống đựcмни́лся
Giống cáiмни́лась
Giống trungмни́лось
Số nhiềuмни́лись
Mệnh lệnh
Số ítмни́сь
Số nhiềuмни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмня́щийсямни́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмня́сьмни́вшись

Từ liên quan

Từ phái sinh