ми́новать миновать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. qua, xong, hết, qua khỏi, kết thúc, kết liễuокончиться
  2. đi qua, quaВпроехать, пройти мимоngang

Chia động từ

Hiện tại
ямину́ю
тымину́ешь
он / она / ономину́ет
мымину́ем
вымину́ете
онимину́ют
Quá khứ
Giống đựcминова́л
Giống cáiминова́ла
Giống trungминова́ло
Số nhiềuминова́ли
Mệnh lệnh
Số ítмину́й
Số nhiềuмину́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмину́ющийминова́вший
Bị độngминуемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмину́яминова́в, миновавши

Ví dụ

  • опасность миноватьовала
    [mối] nguy hiểm đã qua
  • зима миноватьовала
    mùa đông đã qua
  • ему этого не миновать
    nó không thể tránh (thoát) khỏi điều ấy

Từ liên quan