размину́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- không gặp nhauразойтись в пути
- đi quaс Тпройти мимо
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | размину́сь |
| ты | разминёшься |
| он / она / оно | разминётся |
| мы | разминёмся |
| вы | разминётесь |
| они | размину́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | размину́лся |
| Giống cái | размину́лась |
| Giống trung | размину́лось |
| Số nhiều | размину́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | размини́сь |
| Số nhiều | размини́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | размину́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | размину́вшись |