миллио́н миллион

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. triệuчисло

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиллио́нмиллио́ны
Sinh cáchмиллио́намиллио́нов
Tặng cáchмиллио́нумиллио́нам
Đối cáchмиллио́нмиллио́ны
Công cụ cáchмиллио́номмиллио́нами
Giới cáchмиллио́немиллио́нах

Ví dụ

  • миллионы
    (большое количество) — hàng triệu, rất nhiều, nhiều lắm, vô thiên lủng, vô khối