мили́ция милиция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Công an
  2. đồn công anthông tụcместное управление

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмили́циямили́ции
Sinh cáchмили́циимили́ций
Tặng cáchмили́циимили́циям
Đối cáchмили́циюмили́ции
Công cụ cáchмили́цией, мили́циеюмили́циями
Giới cáchмили́циимили́циях

Từ liên quan