милице́йский милицейский

tính từ

Nghĩa

  1. Cơ quan công an, người công an

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмилице́йскиймилице́йскоемилице́йскаямилице́йские
Sinh cáchмилице́йскогомилице́йскогомилице́йскоймилице́йских
Tặng cáchмилице́йскомумилице́йскомумилице́йскоймилице́йским
Đối cáchмилице́йский, милице́йскогомилице́йскоемилице́йскуюмилице́йские, милице́йских
Công cụ cáchмилице́йскиммилице́йскиммилице́йской, (милице́йскою)милице́йскими
Giới cáchмилице́йскоммилице́йскоммилице́йскоймилице́йских

Ví dụ

  • милицейский пост
    đồn công an
  • милицейская форма
    đồng phục công an

Từ liên quan