поли́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- công anсистема государственных служб
- cảnh sátсистема государственных служб
- cảnh sát, cảnh binhорган.sở
- cảnh sát, cảnh binhотрядđội, toán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поли́ция | поли́ции |
| Sinh cách | поли́ции | поли́ций |
| Tặng cách | поли́ции | поли́циям |
| Đối cách | поли́цию | поли́ции |
| Công cụ cách | поли́цией, поли́циею | поли́циями |
| Giới cách | поли́ции | поли́циях |
Ví dụ
- военная полицияquân cảnh, hiến binh


