метео́р метеор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sao băng, sao sa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметео́рметео́ры
Sinh cáchметео́раметео́ров
Tặng cáchметео́руметео́рам
Đối cáchметео́рметео́ры
Công cụ cáchметео́ромметео́рами
Giới cáchметео́реметео́рах

Từ liên quan