прире́зать прирезать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thêm vào, bổ sung vào
  2. đính kèm, nối thêm
  3. giết, cắt cổ, thêm vào
  4. ghim vào, đính thêm

Chia động từ

Tương lai
яприре́жу
тыприре́жешь
он / она / оноприре́жет
мыприре́жем
выприре́жете
ониприре́жут
Quá khứ
Giống đựcприре́зал
Giống cáiприре́зала
Giống trungприре́зало
Số nhiềuприре́зали
Mệnh lệnh
Số ítприре́жь
Số nhiềuприре́жьте

приреза́ть прирезать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thêm vào, bổ sung vào
  2. đính kèm, nối thêm
  3. giết, cắt cổ, thêm vào
  4. ghim vào, đính thêm

Chia động từ

Hiện tại
яприреза́ю
тыприреза́ешь
он / она / оноприреза́ет
мыприреза́ем
выприреза́ете
ониприреза́ют
Quá khứ
Giống đựcприреза́л
Giống cáiприреза́ла
Giống trungприреза́ло
Số nhiềuприреза́ли
Mệnh lệnh
Số ítприреза́й
Số nhiềuприреза́йте