перепа́дать перепадать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng saизредка выпадать

Chia động từ

Tương lai
яперепа́даю
тыперепа́даешь
он / она / оноперепа́дает
мыперепа́даем
выперепа́даете
ониперепа́дают
Quá khứ
Giống đựcперепа́дал
Giống cáiперепа́дала
Giống trungперепа́дало
Số nhiềuперепа́дали
Mệnh lệnh
Số ítперепа́дай
Số nhiềuперепа́дайте

Ví dụ

  • перепадатьают дожди
    mưa thỉnh thoảng rơi, trời thỉnh thoảng mưa

перепада́ть перепадать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng saизредка выпадать

Chia động từ

Hiện tại
яперепада́ю
тыперепада́ешь
он / она / оноперепада́ет
мыперепада́ем
выперепада́ете
ониперепада́ют
Quá khứ
Giống đựcперепада́л
Giống cáiперепада́ла
Giống trungперепада́ло
Số nhiềuперепада́ли
Mệnh lệnh
Số ítперепада́й
Số nhiềuперепада́йте

Ví dụ

  • перепадатьают дожди
    mưa thỉnh thoảng rơi, trời thỉnh thoảng mưa