ме́сячный месячный

tính từ

Nghĩa

  1. hằng tháng, hàng thángежемесячный
  2. Một tháng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchме́сячныйме́сячноеме́сячнаяме́сячные
Sinh cáchме́сячногоме́сячногоме́сячнойме́сячных
Tặng cáchме́сячномуме́сячномуме́сячнойме́сячным
Đối cáchме́сячный, ме́сячногоме́сячноеме́сячнуюме́сячные, ме́сячных
Công cụ cáchме́сячнымме́сячнымме́сячной, (ме́сячною)ме́сячными
Giới cáchме́сячномме́сячномме́сячнойме́сячных
Dạng ngắnме́сяченме́сячноме́сячнаме́сячны

Ví dụ

  • месячный отпуск
    kỳ nghỉ phép [trong] một tháng
  • месячный план
    kế hoạch hằng tháng
  • месячная зарплата
    lương tháng, tiền lương hàng tháng

Từ liên quan