мероприя́тие мероприятие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Biện pháp, phương sách, phương pháp, phương kế, hoạt động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмероприя́тиемероприя́тия
Sinh cáchмероприя́тиямероприя́тий
Tặng cáchмероприя́тиюмероприя́тиям
Đối cáchмероприя́тиемероприя́тия
Công cụ cáchмероприя́тиеммероприя́тиями
Giới cáchмероприя́тиимероприя́тиях