ме́риться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể измеритьсяcó thể đo lường được, có thể đo được, đo lường được, đo được; được đo, được đo đạc, được đo lườngпоме́ритьсяđo đạc lẫn nhau, so sánh kích thước
Nghĩa
- Đọ, so, sánh, so sánh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ме́рюсь |
| ты | ме́ришься |
| он / она / оно | ме́рится |
| мы | ме́римся |
| вы | ме́ритесь |
| они | ме́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ме́рился |
| Giống cái | ме́рилась |
| Giống trung | ме́рилось |
| Số nhiều | ме́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ме́рься |
| Số nhiều | ме́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мерящийся | ме́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ме́рясь, ме́ряясь | мерившись |
Ví dụ
- мериться силам с кем-л.đọ sức với ai