поме́риться помериться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đo đạc lẫn nhau, so sánh kích thước

Chia động từ

Tương lai
япоме́рюсь
тыпоме́ришься
он / она / онопоме́рится
мыпоме́римся
выпоме́ритесь
онипоме́рятся
Quá khứ
Giống đựcпоме́рился
Giống cáiпоме́рилась
Giống trungпоме́рилось
Số nhiềuпоме́рились
Mệnh lệnh
Số ítпоме́рься
Số nhiềuпоме́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поме́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поме́рившись, поме́рясь