измериться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. có thể đo lường được, có thể đo được, đo lường được, đo được
  2. được đo, được đo đạc, được đo lường

Chia động từ

Tương lai
я—
ты—
он / она / оноизме́рится
мы—
вы—
ониизме́рятся
Quá khứ
Giống đựcизме́рился
Giống cáiизме́рилась
Giống trungизме́рилось
Số nhiềuизме́рились