коп
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cảnh sát, công an, người mặc đồng phục cảnh sát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коп | ко́пы |
| Sinh cách | ко́па | ко́пов |
| Tặng cách | ко́пу | ко́пам |
| Đối cách | коп | ко́пы |
| Công cụ cách | ко́пом | ко́пами |
| Giới cách | ко́пе | ко́пах |