ментя́ра ментяра

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. (chê bai) cảnh sát, công an, cảnh sát chóchê baiderogatory

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchментя́раментя́ры
Sinh cáchментя́рыментя́р
Tặng cáchментя́рементя́рам
Đối cáchментя́рументя́р
Công cụ cáchментя́ройментя́рами
Giới cáchментя́рементя́рах