мемуа́ры
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- hồi ký
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мемуар | мемуары |
| Sinh cách | мемуара | мемуаров |
| Tặng cách | — | мемуарам |
| Đối cách | — | мемуары |
| Công cụ cách | — | мемуарами |
| Giới cách | — | мемуарах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мемуар | мемуары |
| Sinh cách | мемуара | мемуаров |
| Tặng cách | — | мемуарам |
| Đối cách | — | мемуары |
| Công cụ cách | — | мемуарами |
| Giới cách | — | мемуарах |