мемуари́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tác giả hồi ký, người viết hồi ký
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мемуари́ст | мемуари́сты |
| Sinh cách | мемуари́ста | мемуари́стов |
| Tặng cách | мемуари́сту | мемуари́стам |
| Đối cách | мемуари́ста | мемуари́стов |
| Công cụ cách | мемуари́стом | мемуари́стами |
| Giới cách | мемуари́сте | мемуари́стах |