мемуа́ры мемуарыdanh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiềuNghĩahồi kýBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchмемуармемуарыSinh cáchмемуарамемуаровTặng cách—мемуарамĐối cách—мемуарыCông cụ cách—мемуарамиGiới cách—мемуарахTừ liên quanмемуарhồi kýмемуари́стtác giả hồi ký, người viết hồi ký