мело́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- viên phấnкусочек мела
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | — |
| Sinh cách | — | Мелков |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | — |
| Công cụ cách | — | — |
| Giới cách | — | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | — |
| Sinh cách | — | Мелков |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | — |
| Công cụ cách | — | — |
| Giới cách | — | — |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ме́лкий | ме́лкое | ме́лкая | ме́лкие |
| Sinh cách | ме́лкого | ме́лкого | ме́лкой | ме́лких |
| Tặng cách | ме́лкому | ме́лкому | ме́лкой | ме́лким |
| Đối cách | ме́лкий, ме́лкого | ме́лкое | ме́лкую | ме́лкие, ме́лких |
| Công cụ cách | ме́лким | ме́лким | ме́лкой, (ме́лкою) | ме́лкими |
| Giới cách | ме́лком | ме́лком | ме́лкой | ме́лких |
| Dạng ngắn | ме́лок | ме́лко | мелка́ | мелки́, ме́лки |