ме́лко
trạng từ
Nghĩa
- nhỏнекрупноmột cách
- nông cạnнеглубоко
Ví dụ
- мелко молотьxay nhỏ
- мелко писатьviết chữ nhỏ, viết li ti
- мелко плаватьа) — không đủ sức làm việc lớn, tài hèn sức mọn; б) — có địa vị xã hội thấp kém, lẹt đẹt trên bước đường công danh