ма́ющийся мающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đau khổ, dằn vặt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchма́ющийсяма́ющеесяма́ющаясяма́ющиеся
Sinh cáchма́ющегосяма́ющегосяма́ющейсяма́ющихся
Tặng cáchма́ющемусяма́ющемусяма́ющейсяма́ющимся
Đối cáchма́ющегося, ма́ющийсяма́ющеесяма́ющуюсяма́ющихся, ма́ющиеся
Công cụ cáchма́ющимсяма́ющимсяма́ющейся, ма́ющеюсяма́ющимися
Giới cáchма́ющемсяма́ющемсяма́ющейсяма́ющихся

ма́яться маяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị giày vò, đau khổ, đau buồnмучиться, томитьсяbị
  2. chịu thiếu thốn, sống khổ cựcпереносить лишения
  3. Làm việc vất vả, làm lụng khó nhọc

Chia động từ

Hiện tại
яма́юсь
тыма́ешься
он / она / онома́ется
мыма́емся
выма́етесь
онима́ются
Quá khứ
Giống đựcма́ялся
Giống cáiма́ялась
Giống trungма́ялось
Số nhiềuма́ялись
Mệnh lệnh
Số ítма́йся
Số nhiềuма́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngма́ющийсяма́явшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từма́ясьмаявшись

Từ đồng nghĩa