изма́яться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kiệt sức, mệt lả, kiệt quệ, kiệt lực
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | изма́юсь |
| ты | изма́ешься |
| он / она / оно | изма́ется |
| мы | изма́емся |
| вы | изма́етесь |
| они | изма́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изма́ялся |
| Giống cái | изма́ялась |
| Giống trung | изма́ялось |
| Số nhiều | изма́ялись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изма́йся |
| Số nhiều | изма́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | изма́явшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | изма́явшись |