массо́вка массовка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cảnh đông người đóng, màn có nhiều người diễnмассовая сцена
  2. mít tinhмитингcuộc
  3. tham quan tập thể, đi chơi tập thểэкскусия прогулкаcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмассо́вкамассо́вки
Sinh cáchмассо́вкимассо́вок
Tặng cáchмассо́вкемассо́вкам
Đối cáchмассо́вкумассо́вки
Công cụ cáchмассо́вкоймассо́вками
Giới cáchмассо́вкемассо́вках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa