массо́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cảnh đông người đóng, màn có nhiều người diễnмассовая сцена
- mít tinhмитингcuộc
- tham quan tập thể, đi chơi tập thểэкскусия прогулкаcuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | массо́вка | массо́вки |
| Sinh cách | массо́вки | массо́вок |
| Tặng cách | массо́вке | массо́вкам |
| Đối cách | массо́вку | массо́вки |
| Công cụ cách | массо́вкой | массо́вками |
| Giới cách | массо́вке | массо́вках |