мальти́йка мальтийка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Malta

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмальти́йкамальти́йки
Sinh cáchмальти́йкимальти́ек
Tặng cáchмальти́йкемальти́йкам
Đối cáchмальти́йкумальти́ек
Công cụ cáchмальти́йкой, мальти́йкоюмальти́йками
Giới cáchмальти́йкемальти́йках

Từ liên quan