Ма́льта
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- Malta
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ма́льта | — |
| Sinh cách | Ма́льты | — |
| Tặng cách | Ма́льте | — |
| Đối cách | Ма́льту | — |
| Công cụ cách | Ма́льтой, Ма́льтою | — |
| Giới cách | Ма́льте | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ма́льта | — |
| Sinh cách | Ма́льты | — |
| Tặng cách | Ма́льте | — |
| Đối cách | Ма́льту | — |
| Công cụ cách | Ма́льтой, Ма́льтою | — |
| Giới cách | Ма́льте | — |