Ма́льта Мальта

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Malta

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchМа́льта—
Sinh cáchМа́льты—
Tặng cáchМа́льте—
Đối cáchМа́льту—
Công cụ cáchМа́льтой, Ма́льтою—
Giới cáchМа́льте—

Từ liên quan