мальти́ец мальтиец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Malta
  2. người Maltaman

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмальти́ецмальти́йцы
Sinh cáchмальти́йцамальти́йцев
Tặng cáchмальти́йцумальти́йцам
Đối cáchмальти́йцамальти́йцев
Công cụ cáchмальти́йцеммальти́йцами
Giới cáchмальти́йцемальти́йцах

Từ liên quan