ма́ленький маленький
tính từ
Nghĩa
- bình thường, tầm thường, không quan trọngпо положению
- nhỏ nhắn, loắt choắt, nhỏ người, nhỏ vócнебольшого роста
- nhỏ tuổi, bé conмалолетный
- Nhỏ, bé, nhỏ bé, bé bỏng, bé tí, nho nhỏ, be bé
- nhỏ, nhẹ, không đáng kểнезначительный
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ма́ленький | ма́ленькое | ма́ленькая | ма́ленькие |
|---|
| Sinh cách | ма́ленького | ма́ленького | ма́ленькой | ма́леньких |
|---|
| Tặng cách | ма́ленькому | ма́ленькому | ма́ленькой | ма́леньким |
|---|
| Đối cách | ма́ленький, ма́ленького | ма́ленькое | ма́ленькую | ма́ленькие, ма́леньких |
|---|
| Công cụ cách | ма́леньким | ма́леньким | ма́ленькой, (ма́ленькою) | ма́ленькими |
|---|
| Giới cách | ма́леньком | ма́леньком | ма́ленькой | ма́леньких |
|---|
| Dạng ngắn | мал | мало́ | мала́ | малы́ |
|---|
So sánh hơn ме́ньше, ме́ньший
So sánh nhất наиме́ньший
Ví dụ
маленькие люди
hạng tép diu, những người tầm thường, (không quan trọng)
да удаленький погов. маленький
bé hạt tiêu
маленькая неприяность
điều khó chịu không đáng kể
Từ liên quan
молодо́йthanh niênма́льчикCậu bé, chú bé, thằng bé, con trai; thằng nhỏ, nhỏ, bồiма́лыйnhỏ bé; nhỏмальчи́шкаCậu bé, chú bé, thằng bé; oắt con nhãi con, nhãi ranhмалы́шĐưa trẻ con, nhóc con, cậu nhócмолодёжьThanh niên, tuổi trẻкро́шечныйnhỏ xíu; tí honма́лостьNhỏ mọn, vặt vãnh, vặt vạnh, không đáng kểма́ленькоmột chút, một ítмальчи́шескийcó tính trẻ con, như con trai Nghĩa
- nhỏ béнебольшой
- nhỏнебольшой
- nhỏ nhắnнебольшой
- nhỏ, anh chàng
- bé tíнебольшой
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ма́лый | ма́лое | ма́лая | ма́лые |
|---|
| Sinh cách | ма́лого | ма́лого | ма́лой | ма́лых |
|---|
| Tặng cách | ма́лому | ма́лому | ма́лой | ма́лым |
|---|
| Đối cách | ма́лый, ма́лого | ма́лое | ма́лую | ма́лые, ма́лых |
|---|
| Công cụ cách | ма́лым | ма́лым | ма́лой, (ма́лою) | ма́лыми |
|---|
| Giới cách | ма́лом | ма́лом | ма́лой | ма́лых |
|---|
| Dạng ngắn | мал | мало́ | мала́ | малы́ |
|---|
So sánh hơn ме́ньше
So sánh nhất мале́йший, ме́ньший