лётчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Phi công, người láimáy bay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлётчиклётчики
Sinh cáchлётчикалётчиков
Tặng cáchлётчикулётчикам
Đối cáchлётчикалётчиков
Công cụ cáchлётчикомлётчиками
Giới cáchлётчикелётчиках

Ví dụ

  • лётчик испытатель
    phi công khu trục, người lái máy bay tiêm kích
  • лётчик-космонавт
    phi công [du hành] vũ trụ
  • лётчик-наблюдатель
    phi công [kiêm] quan trắc, phi công quan sát

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa