лёгкое
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- phổiпарный орган дыхания
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лёгкое | лёгкие |
| Sinh cách | лёгкого | лёгких |
| Tặng cách | лёгкому | лёгким |
| Đối cách | лёгкое | лёгкие |
| Công cụ cách | лёгким | лёгкими |
| Giới cách | лёгком | лёгких |
Ví dụ
- воспаление лёгкоеихviêm phổi

