Từ điển

    люкс

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. lux

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchлю́кслю́ксы
    Sinh cáchлю́ксалю́ксов
    Tặng cáchлю́ксулю́ксам
    Đối cáchлю́кслю́ксы
    Công cụ cáchлю́ксомлю́ксами
    Giới cáchлю́кселю́ксах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Đọc trong ngữ cảnh

    Новая жизнь санатория Паймио
    Bài đọc
    Новая жизнь санатория Паймио
    Тихий оазис среди джунглей Ривьеры Майя
    Bài đọc
    Тихий оазис среди джунглей Ривьеры Майя