львёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Sư tử con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | львёнок | львя́та |
| Sinh cách | львёнка | львя́т |
| Tặng cách | львёнку | львя́там |
| Đối cách | львёнка | львя́т |
| Công cụ cách | львёнком | львя́тами |
| Giới cách | львёнке | львя́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | львёнок | львя́та |
| Sinh cách | львёнка | львя́т |
| Tặng cách | львёнку | львя́там |
| Đối cách | львёнка | львя́т |
| Công cụ cách | львёнком | львя́тами |
| Giới cách | львёнке | львя́тах |