лы́жи лыжи

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. chân trượtу самолётаtấm
  2. Xki, thanh gỗ trượt tuyết, ván trượt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—лы́жи
Sinh cách—лы́ж
Tặng cách—лы́жам
Đối cách—лы́жи
Công cụ cách—лы́жами
Giới cách—лы́жах

Ví dụ

  • ходить на лыжиах
    trượt tuyết
  • водные лыжи
    спорт. — [môn] trượt ván, lướt ván

лы́жа лыжа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ván trượt tuyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлы́жалы́жи
Sinh cáchлы́жилы́ж
Tặng cáchлы́желы́жам
Đối cáchлы́жулы́жи
Công cụ cáchлы́жей, лы́жеюлы́жами
Giới cáchлы́желы́жах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa