по́лоз полоз

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. rắn họ Colubridae
  2. rắn ráo
  3. thanh trượt xe tuyết
  4. rắn roi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́лозполо́зья
Sinh cáchпо́лозаполо́зьев
Tặng cáchпо́лозуполо́зьям
Đối cáchпо́лозполо́зья
Công cụ cáchпо́лозомполо́зьями
Giới cáchпо́лозеполо́зьях