лы́жа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ván trượt tuyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лы́жа | лы́жи |
| Sinh cách | лы́жи | лы́ж |
| Tặng cách | лы́же | лы́жам |
| Đối cách | лы́жу | лы́жи |
| Công cụ cách | лы́жей, лы́жею | лы́жами |
| Giới cách | лы́же | лы́жах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лы́жа | лы́жи |
| Sinh cách | лы́жи | лы́ж |
| Tặng cách | лы́же | лы́жам |
| Đối cách | лы́жу | лы́жи |
| Công cụ cách | лы́жей, лы́жею | лы́жами |
| Giới cách | лы́же | лы́жах |