лы́жа лыжа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ván trượt tuyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлы́жалы́жи
Sinh cáchлы́жилы́ж
Tặng cáchлы́желы́жам
Đối cáchлы́жулы́жи
Công cụ cáchлы́жей, лы́жеюлы́жами
Giới cáchлы́желы́жах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa