лука́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cung sông, khúc uốn sôngрекиcủa
- cung đường, khúc uốn đường, cuaборогиcủa
- mỏ yênседлаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лука́ | лу́ки |
| Sinh cách | луки́ | лу́к |
| Tặng cách | луке́ | лу́кам |
| Đối cách | луку́ | лу́ки |
| Công cụ cách | луко́й, луко́ю | лу́ками |
| Giới cách | луке́ | лу́ках |