лу́чник лучник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cung thủвоин
  2. vận động viên bắn cungспортсмен
  3. cung thủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлу́чниклу́чники
Sinh cáchлу́чникалу́чников
Tặng cáchлу́чникулу́чникам
Đối cáchлу́чниклу́чники
Công cụ cáchлу́чникомлу́чниками
Giới cáchлу́чникелу́чниках

Từ liên quan