лу́чник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cung thủвоин
- vận động viên bắn cungспортсмен
- cung thủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лу́чник | лу́чники |
| Sinh cách | лу́чника | лу́чников |
| Tặng cách | лу́чнику | лу́чникам |
| Đối cách | лу́чник | лу́чники |
| Công cụ cách | лу́чником | лу́чниками |
| Giới cách | лу́чнике | лу́чниках |