лук

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hànhрастение
  2. hành tâyрастение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлу́клу́ки
Sinh cáchлу́калу́ков
Tặng cáchлу́кулу́кам
Đối cáchлу́клу́ки
Công cụ cáchлу́комлу́ками
Giới cáchлу́келу́ках

Từ liên quan

лука́ лука

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cung sông, khúc uốn sôngрекиcủa
  2. cung đường, khúc uốn đường, cuaборогиcủa
  3. mỏ yênседлаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлука́лу́ки
Sinh cáchлуки́лу́к
Tặng cáchлуке́лу́кам
Đối cáchлуку́лу́ки
Công cụ cáchлуко́й, луко́юлу́ками
Giới cáchлуке́лу́ках